베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nhuộm tóc" (1)
nhuộm tóc

영어
명사hair dye, hair color
Cô ấy nhuộm tóc màu nâu.
She dyes her hair brown.
관련 단어 "nhuộm tóc" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "nhuộm tóc" (1)
Cô ấy nhuộm tóc màu nâu.
She dyes her hair brown.
